Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đảo ngược" (1)
đảo ngược
Tiếng Anh
Động từreverse
Động từinvert
Động từinvert
Kết quả đã đảo ngược.
The result was reversed.
Từ liên quan "đảo ngược" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đảo ngược" (1)
Kết quả đã đảo ngược.
The result was reversed.
